Trực Tiếp Xổ Số Hải Phòng - XSHP Minh Ngọc
XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP 09/102026
| Kết quả xổ số Hải Phòng, Thứ sáu, ngày 09/10/2026 | |
| T.Sáu | Hải Phòng |
| G.ĐB 500Tr25 Tr |
13-4-10-14-3-8 HN20635
|
|---|---|
| G.Nhất 10 Tr | 62182 |
| G.Nhì 5 Tr | 5131518206 |
| G.Ba 1 Tr | 387152816341109309026235162675 |
| G.Tư 400N | 0604715297811451 |
| G.Năm 200N | 173492775401317259243454 |
| G.Sáu 100N | 665590854 |
| G.Bảy 40 N | 02130363 |
Hải Phòng - 09/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
590 | 2351 9781 1451 5401 | 2182 0902 7152 3172 02 | 8163 13 03 63 | 0604 1734 5924 3454 854 | 1315 8715 2675 665 0635 | 8206 | 9277 | 1109 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hải Phòng ngày 09/10/2026
| 0 | 06 09 02 04 01 02 03 | 5 | 51 52 51 54 54 |
| 1 | 15 15 13 | 6 | 63 65 63 |
| 2 | 24 | 7 | 75 77 72 |
| 3 | 34 35 | 8 | 82 81 |
| 4 | 9 | 90 |
Thống kê Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 09/10/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
02 3 Ngày - 4 lần
65 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 3 lần
09 2 Ngày - 3 lần
13 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 3 lần
54 2 Ngày - 3 lần
63 2 Ngày - 3 lần
75 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
28
17 lần
91
15 lần
16
13 lần
73
13 lần
26
12 lần
58
12 lần
78
11 lần
98
10 lần
86
9 lần
18
8 lần
55
8 lần
62
8 lần
69
8 lần
21
7 lần
60
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 5 Lần | |
|
| 19 | 4 Lần | |
|
| 54 | 4 Lần | |
|
| 67 | 4 Lần | |
|
| 75 | 4 Lần | |
|
| 83 | 4 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 09 | 7 Lần | |
|
| 99 | 7 Lần | |
|
| 32 | 6 Lần | |
|
| 50 | 6 Lần | |
|
| 54 | 6 Lần | |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 54 | 17 Lần | |
|
| 09 | 16 Lần | |
|
| 13 | 14 Lần | |
|
| 32 | 14 Lần | |
|
| 44 | 13 Lần | |
|
| 76 | 13 Lần | |
|
| 46 | 12 Lần | |
|
| 50 | 12 Lần | |
|
| 52 | 12 Lần | |
|
| 24 | 11 Lần | |
|
| 37 | 11 Lần | |
|
| 45 | 11 Lần | |
|
| 47 | 11 Lần | |
|
| 51 | 11 Lần | |
|
| 65 | 11 Lần | |
|
| 77 | 11 Lần | |
|
| 79 | 11 Lần | |
|
| 80 | 11 Lần | |
|
| 91 | 11 Lần | |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần | |
0 | 8 Lần | |
||
| 10 Lần | |
1 | 8 Lần | |
||
| 6 Lần | |
2 | 21 Lần | |
||
| 16 Lần | |
3 | 16 Lần | |
||
| 14 Lần | |
4 | 15 Lần | |
||
| 17 Lần | |
5 | 17 Lần | |
||
| 13 Lần | |
6 | 16 Lần | |
||
| 16 Lần | |
7 | 17 Lần | |
||
| 13 Lần | |
8 | 3 Lần | |
||
| 15 Lần | |
9 | 14 Lần | |
||

