KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - KQXS MN Ngày 09/09/2026
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN 09/092026
| Kết quả xổ số Miền Nam, Thứ tư, ngày 09/09/2026 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai 9K2 | Cần Thơ K2T9 | Sóc Trăng K2T9 |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 59 | 31 | 35 |
| G.Bảy 200N | 876 | 936 | 074 |
| G.Sáu 400N | 1255 4586 7350 | 0265 4174 0809 | 5980 6937 3377 |
| G.Năm 1Tr | 5710 | 9121 | 4285 |
| G.Tư 3Tr | 24645 90690 99761 26288 05763 98993 56874 | 86504 87119 75856 11028 57999 74623 75263 | 70110 38328 20584 84704 85735 47380 45529 |
| G.Ba 10Tr | 76281 56049 | 34554 85892 | 11364 69081 |
| G.Nhì 15Tr | 11951 | 02695 | 00567 |
| G.nhất 30Tr | 04790 | 74235 | 42386 |
| G.ĐB 2Tỷ | 348446 | 637211 | 267025 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Loto xổ số Miền Nam Ngày 09/09/2026
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto Xổ Số Đồng Nai Ngày 09/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
7350 5710 0690 4790 |
9761 6281 1951 |
5763 8993 |
6874 |
1255 4645 |
876 4586 8446 |
6288 |
59 6049 |
Loto Xổ Số Cần Thơ Ngày 09/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
31 9121 7211 |
5892 |
4623 5263 |
4174 6504 4554 |
0265 2695 4235 |
936 5856 |
1028 |
0809 7119 7999 |
Loto Xổ Số Sóc Trăng Ngày 09/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
5980 0110 7380 |
9081 |
074 0584 4704 1364 |
35 4285 5735 7025 |
2386 |
6937 3377 0567 |
8328 |
5529 |
Phân tích kết quả xổ số Miền Nam (XSMN) ngày
Thứ Tư ngày 09/09/2026, xổ số Miền Nam mở thưởng 3 đài: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng. Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), mỗi đài theo các kỳ QSMT của chính đài đó.
Giải Đặc biệt
Đồng Nai: giải Đặc biệt 348446, bộ số cuối 46 (đầu 4, đuôi 6, tổng 0, số chẵn). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 46 là ngày , cách 9 kỳ QSMT. Năm 2026 về 2 lần (tính cả kỳ này).
Cần Thơ: giải Đặc biệt 637211, bộ số cuối 11 (đầu 1, đuôi 1, tổng 2, số lẻ). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 11 là ngày , cách 20 kỳ QSMT. Năm 2026 về 2 lần (tính cả kỳ này).
Sóc Trăng: giải Đặc biệt 267025, bộ số cuối 25 (đầu 2, đuôi 5, tổng 7, số lẻ). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 25 là ngày , cách 148 kỳ QSMT. Năm 2026 về 1 lần (tính cả kỳ này).
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
Đồng Nai:
• Bộ số 49 về sau 12 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 41 kỳ)
• Bộ số 81 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
• Bộ số 49 về sau 12 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 41 kỳ)
• Bộ số 81 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
Cần Thơ:
• Bộ số 21 về sau 32 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 22 kỳ) — dài nhất từ trước tới nay
• Bộ số 09 về sau 16 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 25 kỳ)
• Bộ số 36 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 35 kỳ)
• Bộ số 21 về sau 32 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 22 kỳ) — dài nhất từ trước tới nay
• Bộ số 09 về sau 16 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 25 kỳ)
• Bộ số 36 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 35 kỳ)
Sóc Trăng:
• Bộ số 86 về sau 17 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 42 kỳ)
• Bộ số 10 về sau 15 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
• Bộ số 81 về sau 13 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 20 kỳ)
• Bộ số 74 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 38 kỳ)
• Bộ số 86 về sau 17 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 42 kỳ)
• Bộ số 10 về sau 15 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
• Bộ số 81 về sau 13 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 20 kỳ)
• Bộ số 74 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 38 kỳ)
Bộ số đang ra liên tiếp
Đồng Nai: không có bộ số nào của kỳ này đã ra ở kỳ trước.
Cần Thơ: ra 2 kỳ QSMT liên tiếp (kỳ trước và kỳ này): 54, 99.
Sóc Trăng: ra 2 kỳ QSMT liên tiếp (kỳ trước và kỳ này): 64, 28, 35.
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
Đồng Nai: xuất hiện nhiều lần: 90 (2 lần); hai chữ số giống nhau: 55, 88.
Cần Thơ: hai chữ số giống nhau: 11, 99.
Sóc Trăng: xuất hiện nhiều lần: 35 (2 lần), 80 (2 lần); hai chữ số giống nhau: 77.
Về ở cả 3 đài: 74.
Về ở 2 đài: 04, 10, 28, 35, 63, 81, 86.
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Đồng Nai: 78 43 kỳ (vượt gan cực đại 24) · 62 23 kỳ · 67 22 kỳ · 69 21 kỳ · 19 19 kỳ · 66 19 kỳ · 82 18 kỳ · 32 17 kỳ · 56 17 kỳ · 23 16 kỳ

