KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - KQXS MT Ngày 03/09/2026
XỔ SỐ Miền Trung - XSMT 03/092026
| Kết quả xổ số Miền Trung, Thứ năm, ngày 03/09/2026 | |||
| Thứ năm | Bình Định XSBDI | Quảng Trị XSQT | Quảng Bình XSQB |
|---|---|---|---|
| G.Tám 100N | 18 | 01 | 59 |
| G.Bảy 200N | 275 | 436 | 372 |
| G.Sáu 400N | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G.Năm 1Tr | 5568 | 8915 | 6507 |
| G.Tư 3Tr | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G.Ba 10Tr | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G.Nhì 15Tr | 93977 | 39805 | 04582 |
| G.nhất 30Tr | 40345 | 41926 | 23320 |
| G.ĐB 2Tỷ | 002328 | 307385 | 073799 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Loto xổ số Miền Trung Ngày 03/09/2026
|
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Loto Xổ Số Bình Định Ngày 03/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
5340 |
5541 |
6072 |
6273 0943 |
7414 6244 |
275 0345 |
5816 8636 3456 |
9457 3977 |
18 5568 2328 |
7619 |
Loto Xổ Số Quảng Trị Ngày 03/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
3600 5320 |
01 8111 |
5634 6734 |
8915 9235 9805 7385 |
436 8336 1926 |
5447 7407 |
9598 5638 |
0069 |
Loto Xổ Số Quảng Bình Ngày 03/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|
3320 |
9091 3551 |
372 9102 5002 9302 4582 |
9113 7653 |
6507 8617 1597 4617 |
59 5249 2889 3799 |
Phân tích kết quả xổ số Miền Trung (XSMT) ngày
Thứ Năm ngày 03/09/2026, xổ số Miền Trung mở thưởng 3 đài: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình. Số liệu tính trên 2 số cuối của các giải (bộ số), mỗi đài theo các kỳ QSMT của chính đài đó.
Giải Đặc biệt
Bình Định: giải Đặc biệt 002328, bộ số cuối 28 (đầu 2, đuôi 8, tổng 0, số chẵn). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 28 là ngày , cách 145 kỳ QSMT. Năm 2026 về 1 lần (tính cả kỳ này).
Quảng Trị: giải Đặc biệt 307385, bộ số cuối 85 (đầu 8, đuôi 5, tổng 3, số lẻ). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 85 là ngày , cách 101 kỳ QSMT. Năm 2026 về 1 lần (tính cả kỳ này).
Quảng Bình: giải Đặc biệt 073799, bộ số cuối 99 (đầu 9, đuôi 9, tổng 8, số lẻ). Lần trước giải Đặc biệt về bộ số 99 là ngày , cách 175 kỳ QSMT. Năm 2026 về 1 lần (tính cả kỳ này).
Bộ số về sau nhiều kỳ QSMT chưa ra
Bình Định:
• Bộ số 44 về sau 13 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
• Bộ số 73 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 40 kỳ)
• Bộ số 44 về sau 13 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
• Bộ số 73 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 40 kỳ)
Quảng Trị:
• Bộ số 69 về sau 15 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 28 kỳ)
• Bộ số 85 về sau 12 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
• Bộ số 15 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 33 kỳ)
• Bộ số 36 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 32 kỳ)
• Bộ số 11 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 53 kỳ)
• Bộ số 69 về sau 15 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 28 kỳ)
• Bộ số 85 về sau 12 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 27 kỳ)
• Bộ số 15 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 33 kỳ)
• Bộ số 36 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 32 kỳ)
• Bộ số 11 về sau 10 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 53 kỳ)
Quảng Bình:
• Bộ số 02 về sau 17 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 42 kỳ)
• Bộ số 91 về sau 14 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 32 kỳ)
• Bộ số 49 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
• Bộ số 02 về sau 17 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 42 kỳ)
• Bộ số 91 về sau 14 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 32 kỳ)
• Bộ số 49 về sau 11 kỳ QSMT chưa ra (lần trước , gan cực đại 26 kỳ)
Bộ số đang ra liên tiếp
Quảng Bình: ra 2 kỳ QSMT liên tiếp (kỳ trước và kỳ này): 51, 53.
Bộ số xuất hiện nhiều lần trong kỳ
Bình Định: hai chữ số giống nhau: 44, 77.
Quảng Trị: xuất hiện nhiều lần: 34 (2 lần), 36 (2 lần); hai chữ số giống nhau: 00, 11.
Quảng Bình: xuất hiện nhiều lần: 02 (3 lần), 17 (2 lần); hai chữ số giống nhau: 99.
Về ở 2 đài: 07, 20, 36, 72.
10 bộ số lâu chưa ra nhất (số kỳ QSMT tính tới kỳ này)
Bình Định: 30 28 kỳ · 58 23 kỳ · 74 22 kỳ · 20 19 kỳ · 17 16 kỳ · 63 16 kỳ · 25 15 kỳ · 53 15 kỳ · 49 14 kỳ · 91 14 kỳ

