XSVietLott Thứ bảy, Kết quả xổ số VietLott Thứ bảy

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001409 Thứ bảy, Ngày: 10/10/2026
14 17 21 23 24 39 30
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
136.743.859.650
Giá Trị Jackpot 2
3.785.670.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 136.743.859.650 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.785.670.500 | |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.777 | 500.000 | |
| Giải ba | 38.563 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00790 Thứ bảy, Ngày: 10/10/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
166 530 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
770 817 857 706 |
4 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
385 482 158 870 754 550 |
3 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
856 134 135 337 950 880 667 821 |
7 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
55 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
674 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.028 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00938 Thứ bảy, Ngày: 10/10/2026 21:00
14 19 20 21 29 04
Giá trị giải Độc Đắc
7.142.280.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 7.142.280.000 | |
| Giải Nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 9 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 88 | 500.000 | |
| Giải Tư | 211 | 100.000 | |
| Giải Năm | 2.898 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 17.080 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00937 Thứ bảy, Ngày: 10/10/2026 13:00
01 12 18 20 29 03
Giá trị giải Độc Đắc
6.936.017.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 6.936.017.500 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 6 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 56 | 500.000 | |
| Giải Tư | 152 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.937 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 12.794 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001406 Thứ bảy, Ngày: 03/10/2026
07 11 13 16 18 54 41
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
112.784.140.200
Giá Trị Jackpot 2
3.695.872.550
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 112.784.140.200 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.695.872.550 | |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.448 | 500.000 | |
| Giải ba | 33.185 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00787 Thứ bảy, Ngày: 03/10/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
509 954 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
467 123 573 811 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
579 176 078 659 477 730 |
6 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
607 598 017 166 408 320 593 633 |
13 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
41 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
543 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.279 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00924 Thứ bảy, Ngày: 03/10/2026 21:00
10 12 29 33 35 07
Giá trị giải Độc Đắc
8.077.910.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 8.077.910.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 6 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 68 | 500.000 | |
| Giải Tư | 273 | 100.000 | |
| Giải Năm | 2.555 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 25.128 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00923 Thứ bảy, Ngày: 03/10/2026 13:00
01 10 13 15 17 05
Giá trị giải Độc Đắc
7.911.320.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 7.911.320.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 49 | 500.000 | |
| Giải Tư | 183 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.876 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 16.235 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001403 Thứ bảy, Ngày: 26/09/2026
14 18 21 38 48 52 49
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
91.387.533.000
Giá Trị Jackpot 2
3.512.286.700
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 91.387.533.000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.512.286.700 | |
| Giải nhất | 26 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.211 | 500.000 | |
| Giải ba | 25.149 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00784 Thứ bảy, Ngày: 26/09/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
448 959 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
845 198 629 993 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
223 883 474 655 934 700 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
367 343 235 266 004 730 846 841 |
6 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
36 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
536 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
4.929 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00910 Thứ bảy, Ngày: 26/09/2026 21:00
11 15 20 30 33 08
Giá trị giải Độc Đắc
6.078.800.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 6.078.800.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 12 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 70 | 500.000 | |
| Giải Tư | 213 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.970 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 15.177 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00909 Thứ bảy, Ngày: 26/09/2026 13:00
07 10 14 17 35 11
Giá trị giải Độc Đắc
7.739.315.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 1 | 7.739.315.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 42 | 500.000 | |
| Giải Tư | 208 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.904 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 13.521 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001400 Thứ bảy, Ngày: 19/09/2026
04 07 11 18 22 25 50
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
73.333.632.900
Giá Trị Jackpot 2
3.968.560.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 73.333.632.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.968.560.000 | |
| Giải nhất | 35 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.521 | 500.000 | |
| Giải ba | 27.719 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00781 Thứ bảy, Ngày: 19/09/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
584 329 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
949 584 624 378 |
2 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
973 168 628 928 348 935 |
4 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
164 203 031 802 299 520 827 695 |
3 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
36 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
539 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.162 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00896 Thứ bảy, Ngày: 19/09/2026 21:00
10 14 22 27 34 04
Giá trị giải Độc Đắc
6.212.370.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 1 | 6.212.370.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 5 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 101 | 500.000 | |
| Giải Tư | 185 | 100.000 | |
| Giải Năm | 2.364 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 11.821 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00895 Thứ bảy, Ngày: 19/09/2026 13:00
06 07 11 19 31 10
Giá trị giải Độc Đắc
6.064.320.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 6.064.320.000 | |
| Giải Nhất | 2 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 7 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 51 | 500.000 | |
| Giải Tư | 141 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.753 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 10.664 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001397 Thứ bảy, Ngày: 12/09/2026
07 24 31 43 47 54 22
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
64.616.592.900
Giá Trị Jackpot 2
5.042.613.300
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 64.616.592.900 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5.042.613.300 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 847 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.828 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00778 Thứ bảy, Ngày: 12/09/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
782 178 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
057 051 535 178 |
0 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
859 823 578 280 701 265 |
8 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
270 800 687 999 976 713 629 625 |
12 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
59 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
662 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.370 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00882 Thứ bảy, Ngày: 12/09/2026 21:00
06 11 13 22 25 08
Giá trị giải Độc Đắc
6.874.565.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 6.874.565.000 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 12 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 98 | 500.000 | |
| Giải Tư | 269 | 100.000 | |
| Giải Năm | 2.702 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 21.609 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00881 Thứ bảy, Ngày: 12/09/2026 13:00
05 06 10 20 30 06
Giá trị giải Độc Đắc
6.773.295.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 6.773.295.000 | |
| Giải Nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 5 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 83 | 500.000 | |
| Giải Tư | 186 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.895 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 14.022 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001394 Thứ bảy, Ngày: 05/09/2026
09 11 24 31 33 47 21
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
55.361.787.150
Giá Trị Jackpot 2
4.014.301.550
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 55.361.787.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.014.301.550 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 947 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.840 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00775 Thứ bảy, Ngày: 05/09/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
758 260 | 0 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
181 060 659 966 |
3 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
575 239 378 208 077 119 |
5 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
274 613 712 444 584 708 254 376 |
12 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
61 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
586 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
5.452 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
0 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00868 Thứ bảy, Ngày: 05/09/2026 21:00
09 15 20 22 26 02
Giá trị giải Độc Đắc
9.952.807.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 9.952.807.500 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 13 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 152 | 500.000 | |
| Giải Tư | 313 | 100.000 | |
| Giải Năm | 4.360 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 22.733 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00867 Thứ bảy, Ngày: 05/09/2026 13:00
03 11 12 18 35 07
Giá trị giải Độc Đắc
9.712.932.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 9.712.932.500 | |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 12 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 92 | 500.000 | |
| Giải Tư | 325 | 100.000 | |
| Giải Năm | 2.811 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 22.077 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán POWER 6/55
Kỳ QSMT: #001391 Thứ bảy, Ngày: 29/08/2026
05 10 15 29 34 45 24
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
46.233.073.200
Giá Trị Jackpot 2
3.275.338.650
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 46.233.073.200 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.275.338.650 | |
| Giải nhất | 13 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.115 | 500.000 | |
| Giải ba | 21.588 | 50.000 |

Xổ Số Điện Toán Max3DPRO
Kỳ QSMT: #00772 Thứ bảy, Ngày: 29/08/2026
| Giải | Số Quay Thưởng | SL |
|---|---|---|
| Đặc biệt 2 Tỷ |
287 848 | 1 |
| Giải nhất 30 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số
415 064 661 647 |
1 |
| Giải Nhì 10 Triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số
209 182 256 495 616 454 |
8 |
| Giải ba 4 triệu |
Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số
371 461 624 630 095 287 401 386 |
4 |
| Giải tư 1 Triệu |
Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba |
50 |
| Giải năm 100.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt |
736 |
| Giải sáu 40.000 |
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba |
6.091 |
| ĐB Phụ 400Tr |
Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay |
1 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00854 Thứ bảy, Ngày: 29/08/2026 21:00
06 07 12 18 20 09
Giá trị giải Độc Đắc
7.263.527.500
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 7.263.527.500 | |
| Giải Nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 5 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 114 | 500.000 | |
| Giải Tư | 269 | 100.000 | |
| Giải Năm | 3.070 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 21.697 | 10.000 |

Xổ Số Điện Toán Lotto 5/35
Kỳ QSMT: #00853 Thứ bảy, Ngày: 29/08/2026 13:00
02 26 27 32 34 08
Giá trị giải Độc Đắc
7.092.045.000
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | 0 | 7.092.045.000 | |
| Giải Nhất | 1 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | 11 | 5.000.000 | |
| Giải Ba | 59 | 500.000 | |
| Giải Tư | 292 | 100.000 | |
| Giải Năm | 1.917 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 20.133 | 10.000 |

